Bản dịch của từ 衣锦夜行 trong tiếng Anh

衣锦夜行

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣锦夜行 (Thành ngữ)

yì jǐn yè xíng
01

Wearing brocade at night — having achieved wealth or honor but not showing it publicly; implies hiding one's success or modesty out of fear of envy.

锦:有彩色花纹的丝织品。夜里穿着锦绣衣服走路。比喻不能在人前显示荣华富贵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣锦夜行

jǐn

xíng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép