Bản dịch của từ 衣食所安 trong tiếng Anh

衣食所安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣食所安 (Danh từ)

yī shí suǒ ān
01

Clothing and food; basic necessities for living (what sustains and shelters a person)

安:养;所安:养生的东西。衣食这类养生的东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣食所安

shí

suǒ

ān

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
所与
所业
所为
所主
所之
安上
安下
安不忘危
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép