Bản dịch của từ 衣食父母 trong tiếng Anh
衣食父母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
衣食父母 (Danh từ)
【yī shí fù mǔ】
01
Those who provide for one's food and clothing; providers on whom one depends for livelihood (originally 'parents who supply food and clothing')
踏入社会都靠父母提供。指生活所依赖的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣食父母
yī
衣
shí
食
fù
父
mǔ
母
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
父业
父严子孝
父为子隐
母临
母亲
母亲河
母以子贵
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
