Bản dịch của từ 衣马 trong tiếng Anh

衣马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣马 (Danh từ)

yī mǎ
01

Clothes and horse (literally); used in idiom contexts (e.g. 衣马轻肥) implying personal gear/transport and a light, indulgent lifestyle

见“衣马轻肥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣马

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép