Bản dịch của từ 补剂 trong tiếng Anh

补剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

补剂 (Danh từ)

bǔ jì
01

A supplement substance used to replenish nutrients needed by the body, often in the form of medicine or food.

补剂是指用于补充身体所需营养成分的物质,通常以药物或食品的形式存在。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 补剂

补
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Các biến thể:
補, 䋠, 𢒏, 𢼹
Hình thái radical:
⿰,衤,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép