Bản dịch của từ 补心 trong tiếng Anh

补心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

补心 (Động từ)

bǔ xīn
01

To repair or nourish the heart, including physical heart health and emotional/psychological care.

补心是指对心脏的修复或保养,也可以引申为对情感或心理的关怀和修复。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 补心

xīn

补
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Các biến thể:
補, 䋠, 𢒏, 𢼹
Hình thái radical:
⿰,衤,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丨丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép