Bản dịch của từ 补报 trong tiếng Anh
补报
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
补报 (Động từ)
【bǔ bào】
01
To report or submit information after the fact; to supplement a previous report
事后报告或续报
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To repay; to compensate; to make amends; to return a favor or debt
报答
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To express gratitude through actions
用实际行动来表示感谢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 补报
bǔ
补
bào
报
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Các biến thể:
- 補, 䋠, 𢒏, 𢼹
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙛
䪔
䪁
䒈
𠁡
哺
堡
卟
䋠
捬
捕
補
䘽
襷
袜
裇
褝
䘩
衸
褉
䙗
䘳
襤
襳
邳
𠘾
应
㢠
姖
佥
杉
𠇧
镸
伻
劮
㑂
补充
弥补
补偿
补贴
补救
补课
补语
补助
补习
缝补
