Bản dịch của từ 补编 trong tiếng Anh
补编
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
补编 (Động từ)
【bǔ biān】
01
To supplement or add content to an already published work
在内容上对已经出版的著作进行补充编写
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To supplement or add to an organizational structure, such as military or agency personnel
(部队、机关等)补充编制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
补编 (Danh từ)
【bǔ biān】
01
A supplementary written work added to an original publication
指补充编写的著作(多用于书名)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 补编
bǔ
补
biān
编
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Các biến thể:
- 補, 䋠, 𢒏, 𢼹
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙛
䪔
䪁
䒈
𠁡
哺
堡
卟
䋠
捬
捕
補
䘽
襷
袜
裇
褝
䘩
衸
褉
䙗
䘳
襤
襳
邳
𠘾
应
㢠
姖
佥
杉
𠇧
镸
伻
劮
㑂
补充
弥补
补偿
补贴
补救
补课
补语
补助
补习
缝补
