Bản dịch của từ 表决权 trong tiếng Anh

表决权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表决权 (Danh từ)

biǎo jué quán
01

The right to vote or make decisions in a meeting or assembly.

在会议上参加表决的权利

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表决权

biǎo

jué

quán

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
决一雌雄
决不
权与
权且
权义
权书
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép