Bản dịch của từ 表微 trong tiếng Anh

表微

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表微 (Động từ)

biǎo wēi
01

To state or expound that something is waning/declining; to point out the decadence

2.谓阐扬衰微之学。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To indicate or make known minute/subtle matters; to show fine details

1.谓表明微细的事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表微

biǎo

wēi

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
微不足道
微与
微乎其微
微事
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép