Bản dịch của từ 表德 trong tiếng Anh

表德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表德 (Danh từ)

biǎo dé
01

Courtesy name or appellation indicating a person's virtue or honorific title (used historically as a style or sobriquet)

北齐颜之推《颜氏家训.风操》:“古者,名以正体,字以表德。”后因以“表德”指人之表字或别号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表德

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
德举
德义
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép