Bản dịch của từ 表意文字 trong tiếng Anh

表意文字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表意文字 (Danh từ)

biǎo yì wén zì
01

Ideographic script — writing system that uses symbols/characters to represent meanings (e.g., early Chinese characters, Egyptian hieroglyphs)

用代表一定意义的符号构成的文字,如最早的汉字、古埃及圣书文字等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表意文字

biǎo

wén

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
意下
意不过
意业
意中
意中事
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép