Bản dịch của từ 表正 trong tiếng Anh

表正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表正 (Danh từ)

biǎo zhèng
01

To correct oneself by setting oneself as an example; to act as a model and rectify one's conduct so others follow

1.谓以身为表率而正之。

Ví dụ
02

High-ranking ministers (prime ministers or chief counselors) — officials who govern or assist the ruler

2.指宰辅。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表正

biǎo

zhèng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép