Bản dịch của từ 表着 trong tiếng Anh

表着

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表着 (Động từ)

biǎo zhe
01

To show off; to display conspicuously; to make something plainly evident

1.显扬昭著。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To mark or indicate by a standard/flag; to fix or mark with a sign

2.用标帜标明固定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A milestone or marker post; a stake used as a boundary or reference point

3.犹标柱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To compose or write out (to record or set down in writing)

4.犹撰述。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表着

biǎo

zhe

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép