Bản dịch của từ 表笔 trong tiếng Anh

表笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表笔 (Danh từ)

biáo bǐ
01

A pen-shaped probe used to contact the object being measured on a testing instrument; also called a test probe.

测试仪表上用来接触被测物的笔状物。也叫表棒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表笔

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép