Bản dịch của từ 表背 trong tiếng Anh

表背

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表背 (Động từ)

biǎo bèi
01

To back or mount paintings or books with paper or silk to decorate, protect, or repair them for durability and aesthetics.

用纸或丝织品做衬托,将字画或书籍加以装潢或修补,使之美观耐久。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表背

biǎo

bèi

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
背世
背临
背主
背义忘恩
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép