Bản dịch của từ 表词 trong tiếng Anh

表词

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表词 (Tính từ)

biǎo cí
01

A predicate word in stative sentences — an adjective or adjective-like verb used as the predicate to express a state or quality (e.g. the “” in 花好, “” in 花开).

在表态句中,谓语是形容词,或具有形容词性的动词,都称表词。如花好、花开中的「好」、「开」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表词

biǎo

表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép