Bản dịch của từ 表达 trong tiếng Anh
表达
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表达 (Động từ)
【biǎo dá】
01
To convey or express thoughts, feelings, or opinions through language, writing, actions, etc.
指将内心的想法、情感或意见通过语言、文字、动作等方式传达给他人的过程
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表达
biǎo
表
dá
达
Các từ liên quan
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
达·芬奇
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褾
錶
㟽
諘
㯹
㯱
裱
婊
檦
䔸
㠒
褏
裏
䙪
裚
裏
䘱
襲
衷
䙝
装
裛
裦
羋
怔
㸞
青
玧
兩
咑
肬
𠕙
昏
侈
抷
手表
表示
表演
代表
表达
表格
表现
表扬
表情
表面
