Bản dịch của từ 表链 trong tiếng Anh

表链

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表链 (Danh từ)

biǎo liàn
01

The strap or band of a wristwatch, often made of metal or leather.

手表上的手镯式的带或皮带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Watch chain; metal chain attached to a wristwatch or pocket watch

表链的基本解释是系在怀表上的金属链。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表链

biǎo

liàn

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
链反应
链子
链式反应
链接
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép