Bản dịch của từ 表门 trong tiếng Anh

表门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表门 (Danh từ)

biǎo mén
01

Memorial tablet or plaque (placed on a door) recording deeds or merits; a commemorative board in ancient times

古代在门上记载事迹或功德,以作为表扬。。宋.罗泌.路史.卷二十二.后纪十三.疏仡纪.罗萍.注引王肃.丧服要记:「鲁哀公葬其父,孔子问曰:『设表门乎?』公曰:『夫表门起于禹,禹治洪水,故表其门以纪其功。吾父无功何用焉?』」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表门

biǎo

mén

表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép