Bản dịch của từ 衩 trong tiếng Anh
衩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎ | ㄔㄚˋ | ch | a | thanh huyền |
衩 (Danh từ)
【chǎ】
01
Slit or vent in a garment (e.g., side slit of a skirt or coat)
衣服旁边开口的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
衩 (Danh từ)
【chǎ】
01
Underwear shorts; pair of briefs/boxer shorts (colloquial)
见“裤衩儿”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎ】【ㄔㄚˋ, ㄔㄚˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 紁, 𥘓
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,叉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叉
㢎
䓭
奼
刹
杈
汊
詫
差
姹
䊬
㛳
褫
襤
䘵
䙉
䙞
襁
褡
褙
䙂
襦
裐
裺
宓
弩
秈
岯
杼
㶩
妽
茆
㶦
炜
垁
㓍
开衩
裤衩
衩儿
衩衣
三角裤衩
