Bản dịch của từ 衫带 trong tiếng Anh
衫带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
衫带 (Danh từ)
【shān dài】
01
A cloth belt or tie for fastening a garment (specifically a male garment accessory in the Song dynasty)
2.穿衫束角带。宋代男子的一般服饰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A red jade ornamented sash used to fasten the imperial robe (worn at court in the Song dynasty)
1.宋代皇帝上朝时所穿的衫袍和腰巾所系的玉装红束带。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衫带
shān
衫
dài
带
Các từ liên quan
衫子
衫帽
衫袍
衫袖
衫裙
带下
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
- Các biến thể:
- 縿, 襂, 𧟖
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芟
鯅
羴
挻
栅
嘇
搧
縿
潸
苫
彡
邖
裍
䙖
䙧
褲
衹
䙆
袟
䘩
袂
襵
襁
袏
𠈑
𠉝
注
泣
邽
朌
肼
武
松
青
帔
㟁
衬衫
恤衫
撞衫
长衫
衣衫
汗衫
开衫
短衫
罩衫
衫子
