Bản dịch của từ 衬供 trong tiếng Anh
衬供
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
衬供 (Danh từ)
【chèn gōng】
01
Additional offerings during rituals, typically cakes or honey.
旧俗祭祀时,以三牲为正当供品,而以蜜供﹑月饼相衬,谓之“衬供”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬供
chèn
衬
gōng
供
Các từ liên quan
衬句
衬字
衬履
衬布
衬手
供不应求
供事
供佛
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 襯
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谶
䞋
榇
龀
穪
疢
讖
儭
襯
稱
齔
嚫
袎
袊
襏
襓
袳
裖
裮
䘷
䙀
襎
䙅
袐
𠄬
抨
妺
询
肧
劵
柜
㲐
呵
旼
帜
侪
衬衫
衬衣
衬托
映衬
陪衬
衬垫
内衬
帮衬
衬裤
衬里
