Bản dịch của từ 衬儿 trong tiếng Anh
衬儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
衬儿 (Danh từ)
【chèn ér】
01
Lining; an inner garment worn beneath outer clothes to increase comfort or warmth.
衬儿是指穿在外衣里面的衣物,通常用于增加舒适度或保暖。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬儿
chèn
衬
ér
儿
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 襯
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谶
䞋
榇
龀
穪
疢
讖
儭
襯
稱
齔
嚫
袎
袊
襏
襓
袳
裖
裮
䘷
䙀
襎
䙅
袐
𠄬
抨
妺
询
肧
劵
柜
㲐
呵
旼
帜
侪
衬衫
衬衣
衬托
映衬
陪衬
衬垫
内衬
帮衬
衬裤
衬里
