Bản dịch của từ 衬句 trong tiếng Anh

衬句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬句 (Danh từ)

chèn jù
01

An auxiliary or filler sentence added outside the main metric of a poem or song to enhance mood or emotion.

曲词中在曲律规定的字数之外,为了补充语气、增加感情色彩的需要而增加的句子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬句

chèn

Các từ liên quan

衬供
衬字
衬履
衬布
衬手
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép