Bản dịch của từ 衬施钱 trong tiếng Anh
衬施钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
衬施钱 (Danh từ)
【chèn shī qián】
01
Money or goods given as alms to monks or priests.
施舍给僧道的钱物。衬,通“嚫”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬施钱
chèn
衬
shī
施
qián
钱
Các từ liên quan
衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
施与
施丹傅粉
施为
施主
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
- Các biến thể:
- 襯
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谶
䞋
榇
龀
穪
疢
讖
儭
襯
稱
齔
嚫
袎
袊
襏
襓
袳
裖
裮
䘷
䙀
襎
䙅
袐
𠄬
抨
妺
询
肧
劵
柜
㲐
呵
旼
帜
侪
衬衫
衬衣
衬托
映衬
陪衬
衬垫
内衬
帮衬
衬裤
衬里
