Bản dịch của từ 衬纸 trong tiếng Anh

衬纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬纸 (Danh từ)

chèn zhǐ
01

A protective sheet of paper placed between freshly printed pages to prevent smudging or dirt marks.

加在新印的印页之间防蹭脏的纸张

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Paper lining placed underneath as a protective or decorative layer

在下面垫纸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬纸

chèn

zhǐ

衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép