Bản dịch của từ 衬褡 trong tiếng Anh

衬褡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chèn

ㄔㄣˋchenthanh huyền

衬褡 (Danh từ)

chèn dā
01

Undergarment or lining garment.

1.亦作“衬搭”。

Ví dụ
02

Undershirt, inner layer of clothing

2.指背心﹑背搭之类贴身内衣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Companion; accompanying

3.引申为陪伴,搭当。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衬褡

chèn

Các từ liên quan

衬供
衬句
衬字
衬履
衬布
褡包
衬
Bính âm:
【chèn】【ㄔㄣˋ】【SẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép