Bản dịch của từ 衯 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

fēn
01

(Of clothing) having a grown or expanded appearance, like garments that are long and loose.

〔~~〕(衣服)长大的样子,如“~~裶裶,扬袘卹削。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衯
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
𧘠
Hình thái radical:
⿰,衤,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép