ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衯
Bảng phân tích âm vị 衯
Fēn
(Of clothing) having a grown or expanded appearance, like garments that are long and loose.
〔~~〕(衣服)长大的样子,如“~~裶裶,扬袘卹削。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép