Bản dịch của từ 衯蟟 trong tiếng Anh
衯蟟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēn | ㄈㄣ | N/A | N/A | N/A |
衯蟟 (Danh từ)
【fēn liáo】
01
An archaic term for a small insect (rare; also written 衯蟧), chiefly found in classical texts
亦作'衯蟧'。
Ví dụ
02
An archaic/alternative name for the cicada (the summer insect known for its loud song).
蝉的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衯蟟
fēn
衯
liáo
蟟
