Bản dịch của từ 衯蟟 trong tiếng Anh

衯蟟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

衯蟟 (Danh từ)

fēn liáo
01

An archaic term for a small insect (rare; also written 衯蟧), chiefly found in classical texts

亦作'衯蟧'。

Ví dụ
02

An archaic/alternative name for the cicada (the summer insect known for its loud song).

蝉的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衯蟟

fēn

liáo

衯
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
𧘠
Hình thái radical:
⿰,衤,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép