Bản dịch của từ 衰 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

(Động từ)

cuī
01

To decline; to weaken; to wane (physically, in strength or fortune)

衰弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

cuī
01

Rank; grade; order (a level or class in a hierarchy)

见〖等衰〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

cuī
01

Straw raincoat (traditional waterproof coat made of straw or reeds)

同“蓑”;蓑衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép