Bản dịch của từ 衰冠 trong tiếng Anh

衰冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰冠 (Danh từ)

shuāi guān
01

Mourning clothes (garments and cap worn for funeral rites); funeral attire

丧服,衰衣丧冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰冠

shuāi

guān

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
冠上加冠
冠上履下
冠世
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép