Bản dịch của từ 衰分 trong tiếng Anh

衰分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰分 (Danh từ)

shuāi fēn
01

Ancient mathematical term referring to successive differences that decrease from larger to smaller (a sequence of diminishing successive differences)

古代数学名词。谓从大渐差而小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰分

shuāi

fēn

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép