Bản dịch của từ 衰季之风 trong tiếng Anh

衰季之风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰季之风 (Tính từ)

shuāi jì zhī fēng
01

The degrading or corrupting influence characteristic of a declining or decadent era.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰季之风

shuāi

zhī

fēng

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
季世
季会
之个
之乎者也
之任
之前
风世
风丝
风丝不透
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép