Bản dịch của từ 衰差 trong tiếng Anh

衰差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰差 (Danh từ)

shuāi chà
01

The difference or gap that decreases according to a set standard; a diminishing/attenuating discrepancy (used in math, engineering, statistics).

依照一定标准递减的差别。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰差

shuāi

chà

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép