Bản dịch của từ 衰弱 trong tiếng Anh

衰弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰弱 (Tính từ)

shuāi ruò
01

Physically weakened; loss of strength and vigor, especially in the body.

(身体) 失去了强盛的精力、机能

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Weakening; decline from a strong to a weak state

(事物) 由强转弱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰弱

shuāi

ruò

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép