Bản dịch của từ 衰次 trong tiếng Anh

衰次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰次 (Danh từ)

shuāi cì
01

Order of decline; a sequence showing degeneration or a disrupted/waning order (cf. 衰序)

犹衰序。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰次

shuāi

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
次丁
次且
次世
次主
次之
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép