Bản dịch của từ 衰残 trong tiếng Anh

衰残

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰残 (Tính từ)

shuāi cán
01

Decayed/declining; feeble and withered, like aged deterioration.

1.犹衰老。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An aged, weakened person; someone decayed or debilitated by old age

2.指衰老的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Withered and decayed; withered/fallen, describing plants or parts that are dried up and deteriorated

3.枯萎残落。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰残

shuāi

cán

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
残丝断魂
残书
残云
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép