Bản dịch của từ 衰红 trong tiếng Anh

衰红

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰红 (Danh từ)

shuāi hóng
01

Withered flower; faded/blown flower

凋谢的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰红

shuāi

hóng

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép