Bản dịch của từ 衰绖 trong tiếng Anh

衰绖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰绖 (Động từ)

cuī dié
01

Mourning garments (linen panel worn on the chest and linen cords for head/waist used in ancient Chinese funeral dress)

1.丧服。古人丧服胸前当心处缀有长六寸﹑广四寸的麻布,名衰,因名此衣为衰;围在头上的散麻绳为首绖,缠在腰间的为腰绖。衰﹑绖两者是丧服的主要部分。

Ví dụ
02

2.穿丧服。

Ví dụ
03

To observe mourning; to be in mourning

3.谓居丧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰绖

shuāi

dié

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép