Bản dịch của từ 衰草寒烟 trong tiếng Anh

衰草寒烟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰草寒烟 (Thành ngữ)

shuāi cǎo hán yān
01

Desolate, withered-grass and cold mist: imagery of barren fields and chilly haze; metaphor for a lonely, bleak, deserted place.

衰草:衰败的野草;寒烟:空旷荒凉的原野上的雾气。比喻空旷偏僻,冷落荒凉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰草寒烟

shuāi

cǎo

hán

yān

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
草上霜
草上飞
草丛
草人
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép