Bản dịch của từ 衰贱 trong tiếng Anh

衰贱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰贱 (Tính từ)

shuāi jiàn
01

Having one's looks or attractiveness diminished; appearance deteriorated

2.姿色衰减。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Declining and lowly; degraded or of ignoble, fallen status

1.衰落卑贱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰贱

shuāi

jiàn

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
贱丈夫
贱业
贱买贵卖
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép