Bản dịch của từ 衰迈 trong tiếng Anh

衰迈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰迈 (Động từ)

shuāi mài
01

To grow old; to decline in vitality or health

老年的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Decayed, deteriorated, aged

他年久失修

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰迈

shuāi

mài

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép