Bản dịch của từ 衰退 trong tiếng Anh

衰退

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰退 (Động từ)

shuāi tuì
01

To decline or deteriorate in strength, health, spirit, will, ability, or political and economic status; to weaken or fall into decay.

(身体, 精神, 意志, 能力等) 趋向衰弱; (国家的政治经济状况) 衰落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰退

shuāi

tuì

退

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép