Bản dịch của từ 衰麤 trong tiếng Anh

衰麤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄕㄨㄞshuaithanh ngang

衰麤 (Danh từ)

shuāi cū
01

Coarse; rough-looking; ugly or crude in appearance (archaic/rare)

1.亦作“衰粗”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mourning garment of coarse cloth; the rough hempen mourning clothes worn during the three-year mourning period

2.斩衰粗服。三年之丧所穿粗麻毛边的丧服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衰麤

shuāi

Các từ liên quan

衰世
衰之以属
衰乏
衰乱
衰亡
麤且
麤中
麤事
麤人
麤使
衰
Bính âm:
【cuī】【ㄕㄨㄞ, ㄘㄨㄟ】【SUY, THÔI】
Các biến thể:
𠆂, 𠆚, 𠌺, 𠱗, 𣩖, 𤸬, 𧜸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép