Bản dịch của từ 衲衣 trong tiếng Anh
衲衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
衲衣 (Danh từ)
【nà yī】
01
Monk's robe; simple garment worn by Buddhist monks
1.僧衣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A monk's robe; a term referring to a Buddhist monk (literally patched robe)
2.代称僧人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
3.道袍。
Ví dụ
04
4.补缀过的衣服。泛指破旧衣服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衲衣
nà
衲
yī
衣
Các từ liên quan
衲僧
衲叶
衲头
衲子
衲客
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軜
㴸
䱹
䇣
笝
䪏
抐
郍
䖓
鈉
纳
袦
衤
褃
褯
褝
褤
裍
衳
䘶
袹
裭
襴
襶
䀕
客
洎
曷
凂
赲
姠
胛
亮
昩
匍
㫈
老衲
衲子
百衲
名衲
百衲衣
百衲本
