Bản dịch của từ 衴 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇdanthanh hỏi

(Danh từ)

dǎn
01

To bundle/wrap (something, e.g., wound or goods); to pack together

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衴
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
Các biến thể:
𧙇
Hình thái radical:
⿰衤冘
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép