Bản dịch của từ 衹 trong tiếng Anh
衹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
衹 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Only, merely, emphasizing limitation to a certain situation or scope; but.
僅僅,惟一:~是(①僅僅是;②表示強調限於某個情況或範圍;③但是)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A type of orange-red silk fabric, same as “緹”.
同“緹”。橘紅色的絲織品。
Ví dụ
03
Indicates limitation to a certain range: only focus on; only manage; only see the trees, not the forest.
表示限於某個範圍:~顧。~管。~見樹木,不見森林。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
