ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衹树有缘
Bảng phân tích âm vị 衹
Zhǐ
Having a destined affinity with Buddhism; a good karmic connection
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhǐ
衹
shù
树
yǒu
有
yuán
缘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép