Bản dịch của từ 衺恶 trong tiếng Anh
衺恶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
衺恶 (Danh từ)
【xié è】
01
Evilness; wickedness or malignant wrongdoing (classical/literary term referring to immoral or harmful acts)
奸邪凶恶。。周礼.地官.司救:「掌万民之邪恶过失而诛让之。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Evil; wickedness (archaic/literary)
罪恶。。汉.王符.潜夫论.述赦:「凡立王者,将以诛邪恶而养正善。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衺恶
xié
衺
è
恶
